Chữ Hán
悲
Nghĩabuồn; nỗi buồn; sầu
Bộ thủ心
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- buồn; nỗi buồn; sầu
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 非 + 心
- Phần chỉ nghĩa: 心
- Phần chỉ âm: 非
Từ có chữ này
- 悲伤Âm Hán Việt: bi thươngbuồn; đau buồnHSK 6
- 悲剧Âm Hán Việt: bi kịchbi kịchHSK 6
- 悲观Âm Hán Việt: bi quanbi quanHSK 6
- 可悲Âm Hán Việt: khả biđáng buồnHSK 7–9
- 悲哀Âm Hán Việt: bi aiđau buồn; sầu thảmHSK 7–9
- 悲惨Âm Hán Việt: bi thảmkhốn khổ; bi thảmHSK 7–9
- 悲痛Âm Hán Việt: bi thốngđau buồn; đau khổHSK 7–9
- 悲欢离合Âm Hán Việt: bi hoan li hợpniềm vui và nỗi buồn; chia ly và đoàn tụ; thăng trầm của cuộc sốngHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 围绕爆炸、悲剧与悲伤等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 爆炸, 悲剧 và 悲伤, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.
- 林教授,我们的案例分析已经反复修改了三次,依然没能突破瓶颈,大家难免有些悲观。Giáo sư Lâm ơi, phân tích tình huống của chúng ta đã sửa đi sửa lại ba lần mà vẫn chưa đột phá được điểm nghẽn, mọi người khó tránh khỏi có chút bi quan.
- 阿明,别这么悲观。科学研究毕竟是一个不断试错的过程,一次失败未必是坏事,它无非是提醒我们换个角度思考。Minh à, đừng bi quan như thế. Nghiên cứu khoa học suy cho cùng là một quá trình thử sai không ngừng, một lần thất bại chưa chắc đã là chuyện xấu, nó chẳng qua là nhắc chúng ta đổi góc độ suy nghĩ thôi.
- 非常赞同!我们接下来在推进具体工作时,也会兼顾爆炸与悲剧的协调发展。Rất tán thành! Tiếp theo khi thúc đẩy công việc cụ thể, chúng tôi cũng sẽ kết hợp hài hoà sự phát triển của 爆炸 và 悲剧.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.