Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bēi

悲

Nghĩabuồn; nỗi buồn; sầu
Bộ thủ心
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bēibuồn; nỗi buồn; sầu

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 非 + 心

  • Phần chỉ nghĩa: 心
  • Phần chỉ âm: 非

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.