Chữ đơn
悲
Nghĩa
- 1 buồn
- 2 nỗi buồn
- 3 sầu
- 4 tang thương
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 悲观[悲觀][bi quan]Cấp: HSK 6bi quan
- 悲剧[悲劇][bi kịch]Cấp: HSK 6bi kịch
- 悲伤[悲傷][bi thương]Cấp: HSK 6buồn; đau buồn
- 悲哀[bi ai]Cấp: HSK 7–9đau buồn; sầu thảm
- 悲惨[悲慘][bi thảm]Cấp: HSK 7–9khốn khổ; bi thảm
- 悲痛[bi thống]Cấp: HSK 7–9đau buồn; đau khổ
- 可悲[khả bi]Cấp: HSK 7–9đáng buồn
- 悲欢离合[悲歡離合][bi hoan li hợp]Cấp: HSK 7–9niềm vui và nỗi buồn; chia ly và đoàn tụ; thăng trầm của cuộc sống
- 悲恻[悲惻]đau buồn; sầu thảm
- 悲愁u sầu
- 悲楚buồn đau; đau buồn
- 悲怆[悲愴]đau buồn; bi thảm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan