Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

悲惨

Phồn thể: [悲慘]
bēicǎn
Nghĩa tiếng Việtkhốn khổ; bi thảm
Âm Hán Việtbi thảm
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa