惨Chữ Hán
Nghĩathảm; thê thảm; tàn nhẫn
Âm Hán Việtthảm
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 4 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- cǎnÂm Hán Việt: thảmthảm; thê thảm; tàn nhẫn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 参
- Phần chỉ nghĩa: 忄
- Phần chỉ âm: 参
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.