Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

惨白

Phồn thể: [慘白]
cǎnbái
Nghĩa tiếng Việttái nhợt như chết
Âm Hán Việtthảm bạch
  • 2 chữ
  • 16 nét