Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
惨
Phồn thể: [慘]Nghĩa tiếng Việtthảm; thê thảm; tàn nhẫn
Âm Hán Việtthảm
- 1 chữ
- 11 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 thảm
- 2 thê thảm
- 3 tàn nhẫn
- 4 không nhân đạo
- 5 thảm khốc
- 6 bi thảm
- 7 mờ mịt
- 8 ảm đạm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 悲惨[悲慘][bi thảm]Cấp: HSK 7–9khốn khổ; bi thảm
- 惨白[慘白][thảm bạch]Cấp: HSK 7–9tái nhợt như chết
- 惨痛[慘痛][thảm thống]Cấp: HSK 7–9đau khổ; đau đớn; đau buồn sâu sắc
- 惨重[慘重][thảm trọng]Cấp: HSK 7–9thảm khốc
- 惨案[慘案]vụ thảm sát; bi kịch
- 惨败[慘敗]chịu thất bại thảm hại
- 惨变[慘變]biến cố thảm khốc; (sắc mặt) thay đổi rõ rệt do sốc, bệnh v.v.; tái mét
- 惨怛[慘怛]đau buồn; đau khổ
- 惨澹[慘澹]biến thể của 惨淡 (cǎndàn)
- 惨淡[慘淡]tối tăm; ảm đạm; thê lương
- 惨毒[慘毒]tàn nhẫn; độc ác
- 惨红[慘紅]đỏ thẫm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường