Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
cǎn

惨

Phồn thể: [慘]
Nghĩa tiếng Việtthảm; thê thảm; tàn nhẫn
Âm Hán Việtthảm
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thảm
  2. 2 thê thảm
  3. 3 tàn nhẫn
  4. 4 không nhân đạo
  5. 5 thảm khốc
  6. 6 bi thảm
  7. 7 mờ mịt
  8. 8 ảm đạm

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập