Từ ghép
惨变
Phồn thể: [慘變]Nghĩa tiếng Việtbiến cố thảm khốc; (sắc mặt) thay đổi rõ rệt do sốc, bệnh v.v.; tái mét
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 biến cố thảm khốc
- 2 (sắc mặt) thay đổi rõ rệt do sốc, bệnh v.v.; tái mét
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.