Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惨怛

Phồn thể: [慘怛]
cǎndá
Nghĩa tiếng Việtđau buồn; đau khổ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đau buồn
  2. 2 đau khổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập