Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惨淡

Phồn thể: [慘淡]
cǎndàn
Nghĩa tiếng Việttối tăm; ảm đạm; thê lương
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tối tăm
  2. 2 ảm đạm
  3. 3 thê lương
  4. 4 bằng nỗ lực gian khổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập