Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惨淡经营

Phồn thể: [慘淡經營]
cǎndànjīngyíng
Nghĩa tiếng Việtquản lý bằng nỗ lực chăm chỉ (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 41 nét