Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

惨痛

Phồn thể: [慘痛]
cǎntòng
Nghĩa tiếng Việtđau khổ; đau đớn; đau buồn sâu sắc
Âm Hán Việtthảm thống
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa