Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tòng

痛

Nghĩađau; đau đớn; phiền muộn
Bộ thủ疒
Âm Hán Việtthống
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.