Chữ Hán
痛
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: thốngđau; đau đớn; phiền muộn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 疒 + 甬
- 疒nèốm; ốm đau; bộ Khang Hy số 104
- 甬tǒngbiến thể của 桶 (tǒng), cái xô; (lượng từ) đơn vị đo khô lập phương (5 đấu 五斗, khoảng nửa lít)
- Phần chỉ nghĩa: 疒
- Phần chỉ âm: 甬
Từ có chữ này
- 头痛Âm Hán Việt: đầu thốngbị đau đầuHSK 4
- 疼痛Âm Hán Việt: đông thốngđau; (một phần cơ thể) bị đau; bị nhức; đau; (một người) đang bị đauHSK 5
- 痛苦Âm Hán Việt: thống khổđau đớn; khổ sở; đau khổHSK 5
- 痛快Âm Hán Việt: thống khoáivui vẻ; thỏa thích; thẳng thắnHSK 6
- 悲痛Âm Hán Việt: bi thốngđau buồn; đau khổHSK 7–9
- 惨痛Âm Hán Việt: thảm thốngđau khổ; đau đớn; đau buồn sâu sắcHSK 7–9
- 痛心Âm Hán Việt: thống tâmđau buồn; đau đớnHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.