Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

痛快

tòngkuài
Nghĩa tiếng Việtvui vẻ; thỏa thích; thẳng thắn
Âm Hán Việtthống khoái
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vui vẻ
  2. 2 thỏa thích
  3. 3 thẳng thắn
  4. 4 cũng đọc là [tong4 kuai5]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập