Houzii
← Từ điển
Từ ghép

痛快淋漓

tòngkuàilínlí
Nghĩa tiếng Việthoan hỉ; nồng nhiệt; hăng hái
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoan hỉ
  2. 2 nồng nhiệt
  3. 3 hăng hái
  4. 4 (bình luận) sâu sắc
  5. 5 sắc bén

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập