Từ ghép
痛快淋漓
Nghĩa
- 1 hoan hỉ
- 2 nồng nhiệt
- 3 hăng hái
- 4 (bình luận) sâu sắc
- 5 sắc bén
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.