Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
lín · lìn

淋

Nghĩalín tưới nhỏ giọt; nhỏ xuống; rót; lìn lọc; rây; thoát nước
Bộ thủ氵
Âm Hán Việtlín lấm
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • línÂm Hán Việt: lấmtưới nhỏ giọt; nhỏ xuống; rót
  • lìnlọc; rây; thoát nước

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 林

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 林

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.