Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

淋

lín
Nghĩa tiếng Việttưới nhỏ giọt; nhỏ xuống; rót
Âm Hán Việtlấm
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tưới nhỏ giọt
  2. 2 nhỏ xuống
  3. 3 rót
  4. 4 dính ướt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

淋

lìn
Nghĩa tiếng Việtlọc; rây; thoát nước
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa