Houzii
← Từ điển
Từ ghép

淋湿

Phồn thể: [淋濕]
línshī
Nghĩa tiếng Việtbị ướt sũng
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 bị ướt sũng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập