Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shī · shī

湿

Nghĩabiến thể của 湿 (shī); ẩm; ướt
Bộ thủ氵
Âm Hán Việtthấp
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shīÂm Hán Việt: thấpbiến thể của 湿 (shī)
  • shīChưa có âm thanhẩm; ướt

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 显

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 显

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.