Cấp: HSK 7–9Từ ghép
破碎
Nghĩa tiếng Việtđập vỡ thành mảnh; vỡ tan
Âm Hán Việtphá toái
- 2 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 đập vỡ thành mảnh
- 2 vỡ tan
Câu ví dụ
- 这得益于长达十年的系统性生态修复。我们拆除了违规围网,连通了破碎的水系,重新筑牢了高原湿地的生态屏障。Điều đó nhờ vào công cuộc phục hồi sinh thái mang tính hệ thống suốt mười năm ròng. Chúng tôi đã tháo dỡ lưới quây sai quy định, nối thông hệ thống thuỷ văn bị chia cắt, xây vững lại lá chắn sinh thái của vùng đất ngập nước cao nguyên.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước