Cấp: HSK 6Từ ghép
高原
Nghĩa
- 1 cao nguyên
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 东缅高原[東緬高原]cao nguyên Đông Myanmar
- 高原反应[高原反應]phản ứng cao nguyên; bệnh sốc độ cao; viết tắt thành 高反 (gāofǎn)
- 高原山鹑[高原山鶉](loài chim ở Trung Quốc) gà gô Tây Tạng (Perdix hodgsoniae)
- 高原岩鹨[高原岩鷚](loài chim ở Trung Quốc) chim chích chòe Altai (Prunella himalayana)
- 黄土高原[黃土高原]Cao nguyên Hoàng Thổ ở tây bắc Trung Quốc
- 青藏高原Cao nguyên Thanh Hải-Tây Tạng
- 掸邦高原[撣邦高原]cao nguyên Shan ở miền đông Myanmar (Burma)
- 云贵高原[雲貴高原]cao nguyên Vân Nam và Quý Châu ở tây nam Trung Quốc, bao phủ đông Vân Nam, toàn bộ Quý Châu, tây Quảng Tây và rìa phía nam của Tứ Xuyên, Hồ Bắc và Hồ Nam
- 帕米尔高原[帕米爾高原]Cao nguyên Pamir, khu vực cao nguyên Trung Á
- 鄂尔多斯高原[鄂爾多斯高原]Cao nguyên Ordos, Nội Mông
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 该[該][cai]Cấp: HSK 3nên; phải; có lẽ
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 败[敗][bại]Cấp: HSK 6đánh bại; phá hỏng; thua (một đối thủ)
- 拜访[拜訪][bái phỏng]Cấp: HSK 6đến thăm; thăm viếng
- 百货[百貨][bách hoá]Cấp: HSK 6hàng hóa tổng hợp
- 拜年[bái nên]Cấp: HSK 6đi chúc Tết; chúc mừng năm mới
- 版[bản]Cấp: HSK 6một đăng ký; khối in; phiên bản
- 版本[bản bản]Cấp: HSK 6phiên bản; ấn bản; phát hành
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này