Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高原反应

Phồn thể: [高原反應]
gāoyuánfǎnyìng
Nghĩa tiếng Việtphản ứng cao nguyên; bệnh sốc độ cao; viết tắt thành 高反 (gāofǎn)
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phản ứng cao nguyên
  2. 2 bệnh sốc độ cao
  3. 3 viết tắt thành 高反 (gāofǎn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập