Chữ Hán
原
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 21 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: nguyêntrước đây; nguyên bản; chính
- họ [Yuan2]; (họ Nhật Bản) Hara
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 厂 + 泉
- Phần chỉ nghĩa: 厂
- Phần chỉ âm: 泉
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 原因Âm Hán Việt: nguyên nhânnguyên nhân; nguồn gốc; nguyên nhân gốcHSK 4
- 原来Âm Hán Việt: nguyên laigốc; trước đây; vốn dĩ; lúc đầu; thì ra, hóa raHSK 4
- 原谅Âm Hán Việt: nguyên lượngtha lỗi; tha thứ; xóa lỗiHSK 4
- 原则Âm Hán Việt: nguyên tắcnguyên tắc; học thuyếtHSK 5
- 原有Âm Hán Việt: nguyên hữugốc; nguyên bản; trước đâyHSK 5
- 原先Âm Hán Việt: nguyên tiênban đầu; nguyên bản; trước đâyHSK 6
- 原始Âm Hán Việt: nguyên thuỷđầu tiên; nguyên thuỷ; sơ khaiHSK 6
- 原料Âm Hán Việt: nguyên liệunguyên liệuHSK 6
- 原本Âm Hán Việt: nguyên bảnban đầu; nguyên bảnHSK 6
- 原理Âm Hán Việt: nguyên línguyên lý; lý thuyếtHSK 6
- 草原Âm Hán Việt: thảo nguyênđồng cỏ; thảo nguyênHSK 6
- 还原Âm Hán Việt: hoàn nguyênkhôi phục về trạng thái ban đầu; tái dựng (một sự kiện); phản ứng khử (hoá học)HSK 6
Xem thêm 9 từ
- 高原Âm Hán Việt: cao nguyêncao nguyênHSK 6
- 原材料Âm Hán Việt: nguyên tài liệunguyên liệu và vật liệu bán thành phẩmHSK 6
- 原创Âm Hán Việt: nguyên sángsáng tạo (cái gì đó nguyên bản); nguyên bản; tính nguyên bảnHSK 7–9
- 原告Âm Hán Việt: nguyên cáonguyên đơn; người khiếu nạiHSK 7–9
- 原型Âm Hán Việt: nguyên hìnhmô hình; nguyên mẫu; nguyên hìnhHSK 7–9
- 原装Âm Hán Việt: nguyên trangchính hãng; nguyên đai nguyên kiện (không lắp ráp và đóng gói tại địa phương)HSK 7–9
- 复原Âm Hán Việt: hạ nguyênkhôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu; phục hồi sau bệnh; phục hồiHSK 7–9
- 平原Âm Hán Việt: bình nguyêncánh đồng; đồng bằngHSK 7–9
- 原汁原味Âm Hán Việt: nguyên chấp nguyên vịnguyên bản; đúng vịHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 原来是这样!那我今天回去赶紧重新制定作息计划,每天按时睡觉,顺便多去操场跑步锻炼。Thì ra là vậy! Thế hôm nay về cháu phải mau chóng lập lại kế hoạch sinh hoạt, mỗi ngày đi ngủ đúng giờ, tiện thể ra sân vận động chạy bộ rèn luyện nhiều hơn.
- 没关系,你已经解释清楚了,我怎么会不原谅你呢?你看,这幅画挂在这儿合适吗?Không sao đâu, bạn đã giải thích rõ ràng rồi, sao mình lại không tha thứ cho bạn được? Bạn xem bức tranh này treo ở đây có hợp không?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.