Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yuán · Yuán

原

Nghĩatrước đây; nguyên bản; chính; họ [Yuan2]; (họ Nhật Bản) Hara
Bộ thủ厂
Âm Hán Việtnguyên
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 21 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yuánÂm Hán Việt: nguyêntrước đây; nguyên bản; chính
  • Yuánhọ [Yuan2]; (họ Nhật Bản) Hara

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 厂 + 泉

  • Phần chỉ nghĩa: 厂
  • Phần chỉ âm: 泉

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 9 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.