Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

原型

yuánxíng
Nghĩa tiếng Việtmô hình; nguyên mẫu; nguyên hình
Âm Hán Việtnguyên hình
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa