Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơn
huà

画

Phồn thể: [畫]
Nghĩa tiếng Việtvẽ; tô tranh; bức tranh; hội họa (LT: 幅 (fú),张 (zhāng)); vẽ (một đường) (biến thể của 划 (huà))
Âm Hán Việthoạ
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 vẽ; tô tranh
  2. 2 bức tranh; hội họa (LT: 幅 (fú),张 (zhāng))
  3. 3 vẽ (một đường) (biến thể của 划 (huà))
  4. 4 nét chữ Hán (biến thể của 划 (huà))
  5. 5 (thư pháp) nét ngang (biến thể của 划 (huà))

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập