Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

图画

Phồn thể: [圖畫]
túhuà
Nghĩa tiếng Việttranh; hình ảnh
Âm Hán Việtđồ hoạ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa