Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
束
Nghĩa tiếng Việtbuộc; bó; gói
Âm Hán Việtthút
- 1 chữ
- 7 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 buộc
- 2 bó
- 3 gói
- 4 lượng từ cho bó, gói, tia sáng, v.v.
- 5 kiểm soát
Câu ví dụ
- 是啊!以前有些人总觉得规则是一种约束,甚至为了一时方便违反交通规则,结果势必会妨碍他人的安全。Đúng thế! Trước đây có một số người cứ cho rằng quy tắc là một sự gò bó, thậm chí vì tiện lợi nhất thời mà vi phạm quy tắc giao thông, kết quả tất yếu sẽ cản trở sự an toàn của người khác.
- 没错。法律和规则的约束,无疑是保障每位公民安全与权利的前提。只有大家都自觉维护公共秩序,社会才能更加和谐。Đúng vậy. Sự ràng buộc của pháp luật và quy tắc chắc chắn là tiền đề bảo đảm an toàn và quyền lợi của mỗi công dân. Chỉ khi mọi người đều tự giác giữ gìn trật tự công cộng thì xã hội mới càng thêm hài hoà.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 结束[結束][kết thút]Cấp: HSK 3chấm dứt; hoàn thành; kết thúc
- 约束[約束][ước thút]Cấp: HSK 6hạn chế; giới hạn; ràng buộc
- 拘束[câu thút]Cấp: HSK 7–9hạn chế; kiềm chế; gò bó
- 束缚[束縛]Cấp: HSK 7–9trói buộc; trói lại; gò bó; cùm kẹp
- 束手无策[束手無策][thút thủ vô sách]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: bị trói tay không làm được gì (thành ngữ); nghĩa bóng: bất lực trước khủng hoảng
- 波束chùm tia
- 多束đa chùm (ví dụ: laser)
- 光束chùm sáng
- 管束kiểm soát; hạn chế; kiểm soát
- 花束bó hoa
- 检束[檢束]điều tiết; kiểm soát và hạn chế
- 胶束[膠束]micelle (hóa học)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 动手[動手][động thủ]Cấp: HSK 5bắt đầu (một nhiệm vụ); đánh; đấm
- 个性[個性][cá tính]Cấp: HSK 5cá tính; tính cách
- 实践[實踐][thực tiễn]Cấp: HSK 5thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa)
- 摔[suất]Cấp: HSK 5ném xuống; ngã; làm rơi vỡ
- 双方[雙方][song phương]Cấp: HSK 5song phương; hai bên; cả hai bên liên quan
- 税[稅][thuế]Cấp: HSK 5thuế; thuế vụ
- 水分[thuỷ phân]Cấp: HSK 5hàm lượng nước; (nghĩa bóng) nói quá; thêm thắt
- 树木[樹木][thụ mộc]Cấp: HSK 5cây
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này