Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

束手无策

Phồn thể: [束手無策]
shùshǒuwúcè
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bị trói tay không làm được gì (thành ngữ); nghĩa bóng: bất lực trước khủng hoảng
Âm Hán Việtthút thủ vô sách
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: bị trói tay không làm được gì (thành ngữ); nghĩa bóng: bất lực trước khủng hoảng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập