Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơn

总

Phồn thể: [總]
zǒng
Nghĩa tiếng Việttổng thể; toàn bộ; tóm lại; trong mọi trường hợp; luôn luôn; lúc nào cũng
Âm Hán Việttổng
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tổng thể; toàn bộ
  2. 2 tóm lại
  3. 3 trong mọi trường hợp; luôn luôn; lúc nào cũng
  4. 4 dù sao; sau tất cả; cuối cùng; không sớm thì muộn
  5. 5 chắc chắn
  6. 6 (sau tên người) viết tắt của 总经理 (zǒngjīnglǐ) hoặc 总编 (zǒngbiān) v.v.

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập