Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

总共

Phồn thể: [總共]
zǒnggòng
Nghĩa tiếng Việttổng cộng; tổng kết; tổng cộng lại; tổng số
Âm Hán Việttổng cộng
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 tổng cộng; tổng kết; tổng cộng lại; tổng số

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập