Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zǒng

总

Nghĩatổng thể; toàn bộ; tóm lại; trong mọi trường hợp; luôn luôn; lúc nào cũng
Bộ thủ心
Âm Hán Việttổng
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 15 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zǒngÂm Hán Việt: tổngtổng thể; toàn bộ; tóm lại; trong mọi trường hợp; luôn luôn; lúc nào cũng

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – giữa – dưới · 丷 + 口 + 心

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 3 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.