Chữ Hán
总
Nghĩatổng thể; toàn bộ; tóm lại; trong mọi trường hợp; luôn luôn; lúc nào cũng
Bộ thủ心
Âm Hán Việttổng
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 15 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tổngtổng thể; toàn bộ; tóm lại; trong mọi trường hợp; luôn luôn; lúc nào cũng
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – giữa – dưới · 丷 + 口 + 心
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 总是Âm Hán Việt: tổng thịluôn luônHSK 3
- 总结Âm Hán Việt: tổng kếttóm tắt; kết luận; tóm lượcHSK 4
- 总之Âm Hán Việt: tổng chitóm lại; nói ngắn gọn; nói chungHSK 5
- 总体Âm Hán Việt: tổng thểhoàn toàn; tổng thể; tổngHSK 5
- 总共Âm Hán Việt: tổng cộngtổng cộng; tổng kết; tổng cộng lại; tổng sốHSK 5
- 总数Âm Hán Việt: tổng sốtổng; tổng sốHSK 5
- 总统Âm Hán Việt: tổng thốngtổng thống (của một quốc gia)HSK 5
- 总部Âm Hán Việt: tổng bộtrụ sở chínhHSK 5
- 总理Âm Hán Việt: tổng líthủ tướngHSK 6
- 总算Âm Hán Việt: tổng toáncuối cùng; cuối cùng thì; nhìn chungHSK 6
- 总裁Âm Hán Việt: tổng tràichủ tịch; tổng giám đốc (của một công ty, v.v.)HSK 6
- 总计Âm Hán Việt: tổng kểtổng (toàn bộ)HSK 6
Câu ví dụ tiêu biểu
- 上课时,阿明总是认真听老师讲课文,用铅笔把黑板上的重要句子清楚地记在笔记本上。遇到不明白的词,他就查词典、字典或者看电子书。Lúc trên lớp, Minh luôn chăm chú nghe thầy giảng bài khoá, dùng bút chì ghi rõ ràng những câu quan trọng trên bảng đen vào sổ tay. Gặp từ chưa hiểu, cậu ấy liền tra từ điển, tự điển hoặc đọc sách điện tử.Từ trong câu:上课 (shàngkè)时 (shí)阿明 (Āmíng)总是 (zǒngshì)认真 (rènzhēn)听 (tīng)老师 (lǎoshī)讲课 (jiǎngkè)文 (wén)用 (yòng)铅笔 (qiānbǐ)把 (bǎ)黑板 (hēibǎn)上 (shàng)的 (de)重要 (zhòngyào)句子 (jùzi)清楚 (qīngchu)地 (de)记 (jì)在 (zài)笔记本 (bǐjìběn)上 (shàng)遇到 (yùdào)不明 (bùmíng)白 (bái)的 (de)词 (cí)他 (tā)就 (jiù)查 (chá)词典 (cídiǎn)字典 (zìdiǎn)或者 (huòzhě)看 (kàn)电子书 (diànzǐshū)
- 你初中时不是一直数学很好吗?我认为聪明固然好,但最主要、最重要的还是养成好习惯。比如小兰,她上课总是特别注意听讲,做作业也一直非常认真。Chẳng phải hồi cấp hai môn Toán của bạn vẫn luôn rất giỏi sao? Mình cho rằng thông minh tất nhiên là tốt, nhưng chủ yếu và quan trọng nhất vẫn là hình thành thói quen tốt. Ví dụ như Lan, trên lớp cô ấy luôn đặc biệt chú ý nghe giảng, làm bài tập cũng lúc nào cũng vô cùng cẩn thận.Từ trong câu:你 (nǐ)初中 (chūzhōng)时 (shí)不是 (bùshi)一直 (yīzhí)数学 (shùxué)很 (hěn)好 (hǎo)吗 (ma)我 (wǒ)认为 (rènwéi)聪明 (cōngming)固然 (gùrán)好 (hǎo)但 (dàn)最 (zuì)主要 (zhǔyào)最 (zuì)重要 (zhòngyào)的 (de)还是 (háishi)养成 (yǎngchéng)好 (hǎo)习惯 (xíguàn)比如 (bǐrú)小 (xiǎo)兰 (lán)她 (tā)上课 (shàngkè)总是 (zǒngshì)特别 (tèbié)注意 (zhùyì)听讲 (tīngjiǎng)做作 (zuòzuo)业 (yè)也 (yě)一直 (yīzhí)非常 (fēicháng)认真 (rènzhēn)
- 即使暂时没有取得理想的成绩,只要我们不失去勇气,认真总结经验,最终一定能找到解决问题的好方法。Cho dù tạm thời chưa đạt được thành tích lý tưởng, chỉ cần chúng ta không đánh mất dũng khí, nghiêm túc tổng kết kinh nghiệm thì cuối cùng nhất định sẽ tìm ra phương pháp tốt để giải quyết vấn đề.
- 在与客户沟通的过程中,我们也不断总结经验。同时,客户还给我们提了不少宝贵的建议。Trong quá trình giao tiếp với khách hàng, chúng ta cũng không ngừng tổng kết kinh nghiệm. Đồng thời, khách hàng còn nêu cho chúng ta không ít kiến nghị quý báu.
- 是啊!总的来说,这一年的收获远远超过了预期。总之,无论未来遇到什么挑战,我们都要朝着理想继续前进!Đúng thế! Nói chung, thu hoạch của năm nay vượt xa kỳ vọng. Tóm lại, bất kể tương lai gặp thử thách gì, chúng ta đều phải hướng tới lý tưởng tiếp tục tiến lên!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.