Houzii
← Từ điển
Từ ghép

远远超过

Phồn thể: [遠遠超過]
yuǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yuǎnchāoguòSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtvượt xa
  • 4 chữ
  • 32 nét