Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
yuǎn · yuàn

远

Nghĩayuǎn xa; xa xôi; xa xăm; yuàn tự tạo khoảng cách (văn cổ)
Bộ thủ辶
Âm Hán Việtyuǎn viễn
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 19 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • yuǎnÂm Hán Việt: viễnxa; xa xôi; xa xăm
  • yuàntự tạo khoảng cách (văn cổ)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 元

  • Phần chỉ nghĩa: 辶
  • Phần chỉ âm: 元

Từ có chữ này

Xem thêm 7 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.