Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
tūrúqílái

突如其来

Phồn thể: [突如其來]
Nghĩa tiếng Việtnảy sinh đột ngột; đến bất ngờ; xảy ra đột nhiên
Âm Hán Việtđột như kì lai
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nảy sinh đột ngột
  2. 2 đến bất ngờ
  3. 3 xảy ra đột nhiên

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập