Chữ Hán
如
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: nhưnhư; như thể; chẳng hạn như
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 女 + 口
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 如果Âm Hán Việt: như quảnếu; trong trường hợp; nếu nhưHSK 3
- 比如Âm Hán Việt: tỉ nhưví dụ; chẳng hạn; như làHSK 3
- 不如Âm Hán Việt: bất nhưkhông bằng; không tốt bằng; kém hơn; sẽ tốt hơn nếuHSK 4
- 例如Âm Hán Việt: lề nhưví dụ; chẳng hạn; như làHSK 4
- 假如Âm Hán Việt: giả nhưnếuHSK 5
- 如下Âm Hán Việt: như hạnhư sauHSK 5
- 如今Âm Hán Việt: như kimngày nay; bây giờHSK 5
- 如何Âm Hán Việt: như hànhư thế nào; cách gì; cái gìHSK 5
- 如同Âm Hán Việt: như đồnggiống nhưHSK 5
- 如此Âm Hán Việt: như thửnhư thế; như vậy; như làHSK 5
- 正如Âm Hán Việt: chính nhưgiống như; chính xác nhưHSK 5
- 犹如Âm Hán Việt: do nhưtương tự; nhưHSK 6
Xem thêm 12 từ
- 如一Âm Hán Việt: như nhấtnhất quán; giống nhau; không thay đổiHSK 7–9
- 如实Âm Hán Việt: như thựcnhư thực tế; thực tếHSK 7–9
- 如意Âm Hán Việt: như ýnhư mong muốn; theo ý muốn; vương trượng như ý, biểu tượng của quyền lực và may mắnHSK 7–9
- 如期Âm Hán Việt: như kìnhư dự kiến; đúng giờ; đúng hạnHSK 7–9
- 自如Âm Hán Việt: tự nhưkhông bị cản trở; không bị gò bó; một cách trôi chảyHSK 7–9
- 譬如Âm Hán Việt: thí nhưví dụ; chẳng hạn; như làHSK 7–9
- 一如既往Âm Hán Việt: nhất như ký vãng(thành ngữ) giống như trước đây; như trước; tiếp tục như mọi khiHSK 7–9
- 如愿以偿Âm Hán Việt: như nguyện dĩ thườngđược toại nguyệnHSK 7–9
- 如痴如醉Âm Hán Việt: như si như tuý(thành ngữ) say mê; mê mẩn; ngây ngấtHSK 7–9
- 心急如焚nóng lòng như đốt; cháy ruột cháy ganHSK 7–9
- 恰如其分Âm Hán Việt: kháp như kì phân(thành ngữ) thích hợp; đúng; chuẩn xácHSK 7–9
- 无论如何Âm Hán Việt: vô luận như hàdù thế nào đi nữa; trong bất kỳ trường hợp nào; dù sao đi nữaHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你初中时不是一直数学很好吗?我认为聪明固然好,但最主要、最重要的还是养成好习惯。比如小兰,她上课总是特别注意听讲,做作业也一直非常认真。Chẳng phải hồi cấp hai môn Toán của bạn vẫn luôn rất giỏi sao? Mình cho rằng thông minh tất nhiên là tốt, nhưng chủ yếu và quan trọng nhất vẫn là hình thành thói quen tốt. Ví dụ như Lan, trên lớp cô ấy luôn đặc biệt chú ý nghe giảng, làm bài tập cũng lúc nào cũng vô cùng cẩn thận.Từ trong câu:你 (nǐ)初中 (chūzhōng)时 (shí)不是 (bùshi)一直 (yīzhí)数学 (shùxué)很 (hěn)好 (hǎo)吗 (ma)我 (wǒ)认为 (rènwéi)聪明 (cōngming)固然 (gùrán)好 (hǎo)但 (dàn)最 (zuì)主要 (zhǔyào)最 (zuì)重要 (zhòngyào)的 (de)还是 (háishi)养成 (yǎngchéng)好 (hǎo)习惯 (xíguàn)比如 (bǐrú)小 (xiǎo)兰 (lán)她 (tā)上课 (shàngkè)总是 (zǒngshì)特别 (tèbié)注意 (zhùyì)听讲 (tīngjiǎng)做作 (zuòzuo)业 (yè)也 (yě)一直 (yīzhí)非常 (fēicháng)认真 (rènzhēn)
- 如果缺乏规则意识与道德自律,公共秩序势必会陷入混乱。因此,自觉遵守规则无疑是每位现代公民应当具备的基本素养。Nếu thiếu ý thức quy tắc và sự tự giác đạo đức, trật tự công cộng tất yếu sẽ rơi vào hỗn loạn. Vì vậy, tự giác tuân thủ quy tắc chắc chắn là phẩm chất cơ bản mà mỗi công dân hiện đại cần có.
- 如果觉得房间太冷,我们可以换一个房间或者把空调关掉,只开床边的灯。Nếu thấy phòng lạnh quá, chúng mình có thể đổi một phòng khác hoặc tắt điều hoà đi, chỉ bật đèn cạnh giường thôi.
- 小侯,现在差一刻八点了,我们得马上出发去高铁站!如果路上堵车迟到了,就赶不上检票了。Tiểu Hầu ơi, bây giờ tám giờ kém mười lăm rồi, chúng mình phải lập tức xuất phát ra ga tàu cao tốc! Nếu trên đường tắc xe bị muộn là không kịp soát vé đâu.
- 小兰,长期缺乏睡眠往往会导致记忆力下降。与其盲目跟风给自己增加负担,不如根据自己的精力制定合理的计划。Lan à, thiếu ngủ kéo dài thường dẫn đến giảm trí nhớ. Thà chạy theo trào lưu một cách mù quáng làm tăng gánh nặng cho mình, chi bằng lập kế hoạch hợp lý dựa theo sức lực của bản thân.
- 小雪,我的旧短裤太小了,今天打算选几件新衣服,比如裙子、衬衫或者上衣,你帮我看看怎么选择吧!Tiểu Tuyết ơi, chiếc quần đùi cũ của mình chật quá rồi, hôm nay dự định chọn mấy bộ đồ mới, ví dụ như váy, áo sơ mi hoặc áo khoác ngắn, bạn giúp mình xem nên lựa chọn thế nào nhé!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.