Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

心急如焚

xīnjírúfén
Nghĩa tiếng Việtnóng lòng như đốt; cháy ruột cháy gan
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa