Cấp: HSK 3Từ ghép
选择
Phồn thể: [選擇]Nghĩa tiếng Việtchọn; chọn lựa; lựa chọn; phương án; thay thế
Âm Hán Việttuyển trạch
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 chọn; chọn lựa
- 2 lựa chọn; phương án; thay thế
Câu ví dụ
- 小雪,我的旧短裤太小了,今天打算选几件新衣服,比如裙子、衬衫或者上衣,你帮我看看怎么选择吧!Tiểu Tuyết ơi, chiếc quần đùi cũ của mình chật quá rồi, hôm nay dự định chọn mấy bộ đồ mới, ví dụ như váy, áo sơ mi hoặc áo khoác ngắn, bạn giúp mình xem nên lựa chọn thế nào nhé!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 选择题[選擇題]câu hỏi trắc nghiệm
- 选择性[選擇性]có tính chọn lọc; tính chọn lọc; tính lựa chọn
- 别无选择[別無選擇]không có lựa chọn nào khác
- 不加选择[不加選擇]không phân biệt, bừa bãi
- 特异选择[特異選擇]lựa chọn đặc biệt; dự trữ đặc biệt
- 自然选择[自然選擇]chọn lọc tự nhiên
- 可选择丢弃[可選擇丟棄]đủ điều kiện loại bỏ (Frame Relay)
- 自由选择权[自由選擇權]quyền tự do lựa chọn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 比较[比較][tỉ giảo]Cấp: HSK 3so sánh; đối chiếu; tương đối
- 比如[tỉ như]Cấp: HSK 3ví dụ; chẳng hạn; như là
- 不但[bất đãn]Cấp: HSK 3không chỉ (... mà còn ...)
- 衬衫[襯衫][sấn oam]Cấp: HSK 3áo sơ mi; áo blouse
- 打算[đả toán]Cấp: HSK 3dự định; dự tính; tính toán
- 大小[đại tiểu]Cấp: HSK 3lớn và nhỏ; kích cỡ; người lớn và trẻ em
- 大衣[đại y]Cấp: HSK 3áo khoác dài; áo măng tô; áo choàng
- 短裤[短褲][đoản khố]Cấp: HSK 3quần ngắn; quần shorts
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này