Từ ghép
不加选择
Phồn thể: [不加選擇]Nghĩa
- 1 không phân biệt, bừa bãi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 选[tuyển]chọn; lựa; chọn lựaTrang chữ →
- 择lựa chọn; chọn; lọc raTrang chữ →