Từ ghép
选择性
Phồn thể: [選擇性]Nghĩa
- 1 có tính chọn lọc
- 2 tính chọn lọc
- 3 tính lựa chọn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.