Houzii
← Từ điển
Từ ghép

选择性

Phồn thể: [選擇性]
xuǎnzéxìng
Nghĩa tiếng Việtcó tính chọn lọc; tính chọn lọc; tính lựa chọn
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 có tính chọn lọc
  2. 2 tính chọn lọc
  3. 3 tính lựa chọn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập