Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm

帮

Phồn thể: [幇]
bāng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 帮 (bāng)
Âm Hán Việtbang
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 帮 (bāng)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm

帮

Phồn thể: [幚]
bāng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 帮 (bāng)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 帮 (bāng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm

帮

Phồn thể: [幫]
bāng
Nghĩa tiếng Việtgiúp; hỗ trợ; ủng hộ
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 13 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giúp
  2. 2 hỗ trợ
  3. 3 ủng hộ
  4. 4 giúp ai đó (tức là như một sự giúp đỡ)
  5. 5 thuê (làm công)
  6. 6 bên (của thùng, thuyền, v.v.)
  7. 7 lớp ngoài
  8. 8 phần trên (của giày)
Xem thêm 5 nghĩa
  1. 9 nhóm
  2. 10 băng
  3. 11 đảng
  4. 12 phái
  5. 13 hội kín

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập