Houzii
← Từ điển
Từ ghép

帮扶

Phồn thể: [幫扶]
bāngfú
Nghĩa tiếng Việthỗ trợ; hỗ trợ giúp đỡ
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 hỗ trợ; hỗ trợ giúp đỡ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập