Chữ Hán
扶
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: phùđỡ bằng tay; giúp ai đó đứng lên; tự đỡ bằng cách bám vào thứ gì đó
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 夫
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 夫fú(văn cổ) này, đó; anh ta, cô ta, họ; (trợ từ cảm thán cuối câu)
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 夫
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.