Cấp: HSK 5Chữ đơn
扶
Nghĩa tiếng Việtđỡ bằng tay; giúp ai đó đứng lên; tự đỡ bằng cách bám vào thứ gì đó
Âm Hán Việtphù
- 1 chữ
- 7 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 đỡ bằng tay
- 2 giúp ai đó đứng lên
- 3 tự đỡ bằng cách bám vào thứ gì đó
- 4 giúp đỡ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 扶持[phù trì]Cấp: HSK 7–9giúp đỡ; hỗ trợ
- 救死扶伤[救死扶傷][cứu tử phù thương]Cấp: HSK 7–9cứu người hấp hối và chữa trị cho người bị thương
- 帮扶[幫扶]hỗ trợ; hỗ trợ giúp đỡ
- 搀扶[攙扶]dìu đỡ (ai đó)
- 扶风[扶風]Huyện Phù Phong ở Bảo Kê 宝鸡 (Bǎojī), Thiểm Tây
- 扶沟[扶溝]huyện Phù Câu ở Châu Khẩu 周口 (Zhōukǒu), Hà Nam
- 扶乩viết cơ; hay làm nghi thức viết cơ
- 扶箕bút tiên (để nhận thông điệp từ cõi âm); bàn cầu cơ
- 扶栏[扶欄]tay vịn
- 扶犁đặt tay lên cày
- 扶南Phù Nam, quốc gia cổ ở Đông Nam Á (thế kỷ 1 - 6)
- 扶贫[扶貧]hỗ trợ người nghèo; xóa đói giảm nghèo
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 达成[達成][đạt thành]Cấp: HSK 5đạt được (một thỏa thuận); hoàn thành
- 疯狂[瘋狂][phong cuồng]Cấp: HSK 5điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
- 风俗[風俗][phong tục]Cấp: HSK 5phong tục xã hội
- 否定[phủ định]Cấp: HSK 5phủ định; phủ nhận; từ chối
- 否认[否認][bĩ nhận]Cấp: HSK 5tuyên bố không đúng; phủ nhận
- 富[phú]Cấp: HSK 5giàu; có nhiều; phú quý
- 福[phúc]Cấp: HSK 5phúc lành; hạnh phúc; may mắn
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này