Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
fú

扶

Nghĩa tiếng Việtđỡ bằng tay; giúp ai đó đứng lên; tự đỡ bằng cách bám vào thứ gì đó
Âm Hán Việtphù
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đỡ bằng tay
  2. 2 giúp ai đó đứng lên
  3. 3 tự đỡ bằng cách bám vào thứ gì đó
  4. 4 giúp đỡ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập