Houzii
← Từ điển
Từ ghép

帮办

Phồn thể: [幫辦]
bāngbàn
Nghĩa tiếng Việthỗ trợ quản lý; phó
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hỗ trợ quản lý
  2. 2 phó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập