Houzii
← Từ điển
Từ ghép

帮工

Phồn thể: [幫工]
bānggōng
Nghĩa tiếng Việtgiúp làm việc đồng; lao động thời vụ
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giúp làm việc đồng
  2. 2 lao động thời vụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập