Cấp: HSK 7–9Từ ghép
帮手
Phồn thể: [幫手]Nghĩa
- 1 người phụ giúp; trợ lý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 磅Cấp: HSK 7–9cân (dụng cụ để cân); cân; (từ mượn) pound (đơn vị trọng lượng, khoảng 454 gram)
- 绑[綁]Cấp: HSK 7–9buộc; trói hoặc cột lại; bắt cóc
- 绑架[綁架]Cấp: HSK 7–9bắt cóc; đánh cắp; không tặc
- 半数[半數][bán số]Cấp: HSK 7–9một nửa số; một nửa
- 半途而废[半途而廢][bán đồ nhi phế]Cấp: HSK 7–9bỏ dở giữa chừng (thành ngữ); để cái gì đó không hoàn thành
- 半信半疑[bán tín bán nghi]Cấp: HSK 7–9nửa tin nửa ngờ; nghi ngờ; hoài nghi
- 办学[辦學][biện học]Cấp: HSK 7–9điều hành một trường học
- 伴奏[bạn tấu]Cấp: HSK 7–9đệm nhạc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này