Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

帮手

Phồn thể: [幫手]
bāngshǒu
Nghĩa tiếng Việtngười phụ giúp; trợ lý
Âm Hán Việtbang thủ
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 người phụ giúp; trợ lý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập