Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
bàng

磅

Nghĩa tiếng Việtcân (dụng cụ để cân); cân; (từ mượn) pound (đơn vị trọng lượng, khoảng 454 gram)
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cân (dụng cụ để cân)
  2. 2 cân
  3. 3 (từ mượn) pound (đơn vị trọng lượng, khoảng 454 gram)
  4. 4 (in ấn) point (đơn vị dùng để đo kích thước chữ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
páng

磅

Nghĩa tiếng Việtdùng trong 磅礴 (pángbó); cách phát âm Đài Loan: [pang1]
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa