磅秤Từ ghép磅秤bàngchèngNghĩa tiếng Việtcái cân; cân bàn2 chữ25 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cái cân2 cân bànPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.磅cân (dụng cụ để cân); cân; (từ mượn) pound (đơn vị trọng lượng, khoảng 454 gram)Trang chữ →秤[xứng]cân đòn; cân kiểu La MãTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →