Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
chèng · chēng

秤

Nghĩachèng cân đòn; cân kiểu La Mã; chēng biến thể của 称 (chēng), cân
Bộ thủ禾
Âm Hán Việtchèng xứng
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • chèngÂm Hán Việt: xứngcân đòn; cân kiểu La Mã
  • chēngbiến thể của 称 (chēng), cân

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 平

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.