Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

秤

chèng
Nghĩa tiếng Việtcân đòn; cân kiểu La Mã
Âm Hán Việtxứng
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cân đòn
  2. 2 cân kiểu La Mã
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

秤

chēng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 称 (chēng), cân
  • 1 chữ
  • 10 nét