Houzii
← Từ điển
Từ ghép

秤钩

Phồn thể: [秤鉤]
chènggōu
Nghĩa tiếng Việtmóc cân đòn
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 móc cân đòn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập